Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2005 Phiên bản Limited

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2362
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4145
Chiều Rộng (mm)
1735
Chiều Cao (mm)
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2490
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
120
Công suất cực đại (hp)
160
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
CD/Radio cơ bản
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS