Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2005

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2362 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4145
Chiều Rộng (mm) 1735
Chiều Cao (mm) 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2490
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2AZ-FE 1AZ-FE
Công suất cực đại (kW) 120 110
Công suất cực đại (hp) 160 148
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220 192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) EFI
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut Độc lập, MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Double Wishbone Độc lập, Tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ Điều hòa cơ
Màn hình giải trí CD/Radio cơ bản -
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Radio, CD
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -