Thông số kĩ thuật của xe Toyota RAV4 năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2494 2362
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 5 7 5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4395
Chiều Rộng (mm)
1815
Chiều Cao (mm)
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2AR-FE 2AZ-FE 2GR-FE 2AR-FE
Công suất cực đại (kW) 133 124 200 133
Công suất cực đại (hp) 179 166 269 179
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6200 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 233 224 334 233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4100 4000 4700 4100
Kiểu dáng động cơ Động cơ đặt thẳng hàng I V Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Đặt trước, ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (EFI) - Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số 5 4 5
Chế độ vận hành - AWD -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut Độc lập MacPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Double-wishbone Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) Double-wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog - Analog
Vô lăng - 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh -
Ghế lái - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Điều hòa Tự động Tự động 1 vùng Tự động
Số vùng điều hòa - 2 -
Hệ thống loa 6 - 6
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 -
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎