Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris năm 2008 Phiên bản 1.3 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2005
Năm kết thúc thế hệ
2013
Mã thế hệ
XP90
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1299
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3825
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1550
Chiều dài cơ sở (mm)
2460
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1475
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1065
Trọng lượng toàn tải (kg)
1475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2SZ-FE
Công suất cực đại (kW)
63
Công suất cực đại (hp)
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Màn hình giải trí
CD/Radio
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS