Thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2020 4, 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2020, 2013
Mã thế hệ XP150 XP210, XP150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4140 4115, 4145, 4140
Chiều Rộng (mm)
1730
Chiều Cao (mm)
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1445
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.7
Kích thước lốp/lazang 195/50 R16 185/60R15, 195/50R16, 195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1120
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích khoang hành lý (lít) - 326
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE, 2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW) 79/6000 79, 79/6000
Công suất cực đại (hp) 107/6000 107, 107/6000
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140/4200 140, 140/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng I, Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không
Loại hộp số Tự động CVT Tự động vô cấp (CVT), Vô cấp CVT, Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.32
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Mc Pherson Độc lập McPherson, Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Dầm xoắn, thanh xoắn, Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc Tang trống, Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen, Halogen Projector, LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá Vây cá mập, Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày ✕︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ, Da
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh, bọc da, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay, Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí - CD/Radio, Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính Ghế lái Chỉnh điện, Ghế lái
Chuẩn kết nối Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera Lùi Camera lùi, Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎