Thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris
Xem chi tiết các đời xe Toyota Yaris cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2024Xem chi tiết » |
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 3 - 2020 | 4, 3 - 2020 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 | 2020, 2013 | ||||
| Mã thế hệ | XP150 | XP210, XP150 | ||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất |
Thái Lan
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1496
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
5
|
|||||
| Kiểu dáng |
Hatchback
|
|||||
| Hạng xe |
B
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4140 | 4115, 4145, 4140 | ||||
| Chiều Rộng (mm) |
1730
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1500
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2550
|
|||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) |
1460
|
|||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
1445
|
|||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
135
|
|||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.7 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 195/50 R16 | 185/60R15, 195/50R16, 195/50 R16 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) |
1120
|
|||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
1550
|
|||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 326 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | 2NR-FE (1.5L) | 2NR-FE, 2NR-FE (1.5L) | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 79/6000 | 79, 79/6000 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 107/6000 | 107, 107/6000 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 140/4200 | 140, 140/4200 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 4200 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | I, Thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
|||||
| Vị trí đặt động cơ |
Phía trước
|
|||||
| Hệ thống phun nhiên liệu |
Phun xăng điện tử
|
|||||
| Loại tăng áp |
Không
|
|||||
| Loại hộp số | Tự động CVT | Tự động vô cấp (CVT), Vô cấp CVT, Tự động CVT | ||||
| Số lượng cấp số |
Vô cấp
|
|||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
42
|
|||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) |
6.38
|
|||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) |
8.23
|
|||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) |
5.32
|
|||||
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 4
|
|||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Mc Pherson | Độc lập McPherson, Mc Pherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Dầm xoắn, thanh xoắn, Thanh xoắn | ||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt | ||||
| Phanh sau | Đĩa đặc | Tang trống, Đĩa đặc | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED | Halogen, Halogen Projector, LED | ||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Ăng ten | Vây cá | Vây cá mập, Vây cá | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Rửa đèn pha |
✕︎
|
|||||
| Đèn ban ngày | ✕︎ | Tùy chọn | ||||
| Đèn sương mù phía trước |
✔︎
|
|||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | Tùy chọn | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Sấy gương chiếu hậu |
✕︎
|
|||||
| Gạt mưa tự động |
✕︎
|
|||||
| Cốp đóng mở điện |
✕︎
|
|||||
| Mở cốp rảnh tay |
✕︎
|
|||||
| Giá nóc |
✕︎
|
|||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Nỉ, Da | ||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Optitron | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng | 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh, bọc da, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng | ||||
| Khởi động xe từ xa |
✕︎
|
|||||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay, Chỉnh tay 4 hướng | ||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) |
✕︎
|
|||||
| Hàng ghế thứ 2 |
Gập 60:40
|
|||||
| Sạc không dây |
✕︎
|
|||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✕︎
|
|||||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh cơ, Tự động | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✕︎
|
|||||
| Số vùng điều hòa |
1
|
|||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✕︎
|
|||||
| Cửa sổ trời |
Không
|
|||||
| Hệ thống lọc không khí |
✕︎
|
|||||
| Màn hình giải trí | - | CD/Radio, Cảm ứng 7 inch | ||||
| Đèn trang trí nội thất |
✕︎
|
|||||
| Hệ thống loa |
6
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Cửa kính | Ghế lái | Chỉnh điện, Ghế lái | ||||
| Chuẩn kết nối | Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh | AUX, USB, Bluetooth, Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
7
|
|||||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các ghế | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
|||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Camera | Lùi | Camera lùi, Lùi | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) |
✕︎
|
|||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng |
✕︎
|
|||||
| Gài cầu điện |
✕︎
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !