Thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497 1329 998
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3885 3785 3885 -
Chiều Rộng (mm) 1695 -
Chiều Cao (mm) 1510 1520 1510 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2510 2460 2510 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1470 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1460 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 140 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 4.7 -
Kích thước lốp/lazang 185/60R15 175/65R15 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1030-1080 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1490 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1NZ-FE 1NR-FE -
Công suất cực đại (kW) 80 -
Công suất cực đại (hp) 106 107 98 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 141 125 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 -
Kiểu dáng động cơ I -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử EFI -
Loại hộp số AT -
Số lượng cấp số 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 170 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập McPherson -
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen -
Ăng ten - Vây cá -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Vô lăng - Da 3 chấu 3 chấu, Urethane -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Điều hòa - Chỉnh tay -
Màn hình giải trí - CD/Radio -
Hệ thống loa - 4 loa -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện(người lái) Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối AUX, USB AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -