Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris năm 2012 Phiên bản 1.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1497
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3785
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2460
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1030-1080
Trọng lượng toàn tải (kg)
1490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
80
Công suất cực đại (hp)
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Da 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
CD/Radio
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện(người lái)
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS