Thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris năm 2006

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1329 998 1329
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3785 4300
Chiều Rộng (mm) 1695 1690
Chiều Cao (mm) 1520 1530 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2460 2550
Kích thước lốp/lazang - 165/70 R14 175/65R14
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2NZ-FE 1KR-FE 2SZ-FE
Công suất cực đại (kW) 65 51 -
Công suất cực đại (hp) 87 69 86
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 121 93 121
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4 3 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước, nằm ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng đa điểm (EFI/VVT-i) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số AT MT AT
Số lượng cấp số 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut Độc lập McPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion beam) Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Ăng ten Dạng cột -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Vô lăng - Urethane 3 chấu
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh cơ
Màn hình giải trí CD Player Radio/CD cơ bản Radio/CD
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, CD -
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎