Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris năm 2014 Phiên bản 1.3G

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1299
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4115
Chiều Rộng (mm)
1700
Chiều Cao (mm)
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
Kích thước lốp/lazang
185/60R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1NR-FE
Công suất cực đại (kW)
71
Công suất cực đại (hp)
95
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
121
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc Urethane, chỉnh tay 2 hướng (gật gù)
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Đầu CD tích hợp AM/FM
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác