So sánh xe Audi A4 2024 vs Mercedes Benz A class 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4419
Chiều Rộng (mm)
-
1796
Chiều Cao (mm)
-
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2729

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M260
Công suất cực đại (kW)
-
225
Công suất cực đại (hp)
-
306
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED High Performance
Cụm đèn sau
-
LED

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Vô lăng
-
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎