So sánh xe Audi A6 2.0 TFSI 2014 vs Bentley Mulsanne 6.75 V8 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
6752
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
-
Chiều Rộng (mm)
2086
-
Chiều Cao (mm)
1455
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2912
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1640
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
132
-
Công suất cực đại (hp)
180
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4000 - 6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3900
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
226
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình trắng đen hiển thị thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6,5 inch
-
Hệ thống loa
10
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
-

Vận hành

Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-