So sánh xe Audi A6 2.0 TFSI 2014 vs BMW 7 Series 750Li 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
F02
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
5212
Chiều Rộng (mm)
2086
1902
Chiều Cao (mm)
1455
1478
Chiều dài cơ sở (mm)
2912
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1650
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
225/55R17
245/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1640
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2610
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N63B44A
Công suất cực đại (kW)
132
300
Công suất cực đại (hp)
180
408
Vòng tua tối đa (rpm)
4000 - 6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3900
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
82
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
6
Tốc độ tối đa (km/h)
226
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
16.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập. Lò xo cuộn. Thanh chống lật
Hệ thống treo sau
-
Độc lập. Khí nén. Thanh chống lật
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình trắng đen hiển thị thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6,5 inch
-
Hệ thống loa
10
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
-

Vận hành

Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-