So sánh xe Audi A6 2.0 TFSI 2014 vs Mercedes Benz C class C200 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2014
Mã thế hệ
-
W204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
4591
Chiều Rộng (mm)
2086
1770
Chiều Cao (mm)
1455
1447
Chiều dài cơ sở (mm)
2912
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1514
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
106
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R17
225/45R17 - 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1640
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2020
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
351

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.8 L M271 CGI BlueEFFIENCY
Công suất cực đại (kW)
132
135
Công suất cực đại (hp)
180
184
Vòng tua tối đa (rpm)
4000 - 6000
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3900
1800 - 4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
59 +8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
226
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
6.4 - 6.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình trắng đen hiển thị thông tin
Màn hình màu hiển thị 5’’
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc Da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện với hỗ trợ bơm hơi tựa lưng ghế
Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình màu 6,5 inch
-
Hệ thống loa
10
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth
CD/AUX-IN/MP3/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-