So sánh xe Audi A7 2023 vs Mercedes Benz S class 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4969
5289
Chiều Rộng (mm)
2118
1956
Chiều Cao (mm)
1422
1503
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
3216
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Kích thước lốp/lazang
245/45 R19
255/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1695
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M256 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
180
270
Công suất cực đại (hp)
245
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5000–6500
5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4300
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
7
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
73
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 - 6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.2 - 7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8 - 5.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
-
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
OLED
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da Milano tích hợp hệ thống tựa đầu
Da nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
kĩ thuật số Audi Virtual Cockpit
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da nappa
Ghế lái
Điều chỉnh điện, có chức năng nhớ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
(8.8 inch phía trên và 8.6 inch phía dưới)
OLED 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
16
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối
Giao diện Bluetooth, Giao diện smart phone Audi
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎