So sánh xe Audi A7 2023 vs Kia Soluto 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1396
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4969
4300
Chiều Rộng (mm)
2118
1700
Chiều Cao (mm)
1422
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
245/45 R19
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1695
1030
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1480
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
180
69.9
Công suất cực đại (hp)
245
94
Vòng tua tối đa (rpm)
5000–6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4300
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
7
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
73
43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 - 6.2
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.2 - 7.8
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8 - 5.3
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
OLED
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da Milano tích hợp hệ thống tựa đầu
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
kĩ thuật số Audi Virtual Cockpit
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Ghế lái
Điều chỉnh điện, có chức năng nhớ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
4
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
(8.8 inch phía trên và 8.6 inch phía dưới)
CD
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Giao diện Bluetooth, Giao diện smart phone Audi
AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera 360
Không có
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-