So sánh xe Audi A7 2023 vs Mercedes Benz A class 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1984
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4969
4419
Chiều Rộng (mm)
2118
1796
Chiều Cao (mm)
1422
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
2729
Kích thước lốp/lazang
245/45 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1695
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M260
Công suất cực đại (kW)
180
225
Công suất cực đại (hp)
245
306
Vòng tua tối đa (rpm)
5000–6500
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4300
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
73
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 - 6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.2 - 7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8 - 5.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
14 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
150 Nm
Loại pin
-
Li-Ion (cho hệ thống Mild Hybrid 48V)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED High Performance
Cụm đèn sau
OLED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da Milano tích hợp hệ thống tựa đầu
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
kĩ thuật số Audi Virtual Cockpit
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Điều chỉnh điện, có chức năng nhớ
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
(8.8 inch phía trên và 8.6 inch phía dưới)
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
16
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
Giao diện Bluetooth, Giao diện smart phone Audi
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-