So sánh xe Audi A8 2020 vs Cadillac CTS 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5302
4966
Chiều Rộng (mm)
1945
1834
Chiều Cao (mm)
1488
1454
Chiều dài cơ sở (mm)
3128
2910
Kích thước lốp/lazang
255/45 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
LTG
Công suất cực đại (kW)
250
203
Công suất cực đại (hp)
-
272
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6400
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370 - 4500
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.26
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.71
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.28
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
HID Xenon với đèn LED chạy ban ngày
Cụm đèn sau
OLED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da Valcona
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 2 chấu kép
-
Ghế lái
Điều chỉnh điện với tính năng nhớ, hỗ trợ tựa lưng khí nén 4 chiều
Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Hai màn hình cảm ứng (10.1” phía trên / 8.6“ phía dưới)
8 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
17
Bose 11 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth, kết nối điện thoại thông minh Aud
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-