So sánh xe Audi A8 L 55 TFSI Quattro Plus 2025 vs Mercedes Benz S class S450 4Matic Luxury 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
D5 - 2022
7
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
4N
W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5302
5289
Chiều Rộng (mm)
1945
1956
Chiều Cao (mm)
1488
1503
Chiều dài cơ sở (mm)
3128
3216
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1633
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.45
-
Kích thước lốp/lazang
265/40R20
255/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2760
Dung tích khoang hành lý (lít)
505
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Biturbo FSI V6 MHEV
M256 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
250
270
Công suất cực đại (hp)
340
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6400
5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370 - 4500
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
-
Loại tăng áp
Biturbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.12
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.71
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.04
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Individual
Loại Hybrid
MHEV
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén thích ứng
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Khí nén thích ứng
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
OLED
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Audi virtual cockpit
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, đa chức năng, chỉnh điện
Bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió, massage
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió, massage
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, sưởi, thông gió, massage
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Hệ thống MMI touch response kép (10.1 inch và 8.6 inch)
OLED 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Bang & Olufsen 3D 23 loa
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto không dây
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
✔︎