So sánh xe Audi Q6 E-tron 2025 vs Lynk & Co 08 EM-P Pro 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
DX11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Trung Quốc
Nhiên liệu
Điện
Hybrid
Dung tích động cơ
-
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4771
4820
Chiều Rộng (mm)
1965
1915
Chiều Cao (mm)
1648
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2899
2848
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
186
Kích thước lốp/lazang
-
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2112
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
545 - 1277

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.5 L BHE15-BFZ I4
Công suất cực đại (kW)
-
102
Công suất cực đại (hp)
-
137
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
230
Loại tăng áp
-
Turbo
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
1.38
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Loại Hybrid
-
PHEV
Loại Động cơ điện
-
PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
208 (155 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
350
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
345 (257 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
580
Dung lượng Pin (kWh)
94.9 kWh
39.6
Loại pin
pin cao áp lithium-ion 800 vôn
NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
255 km
200
Thời gian sạc nhanh (h)
22 phút
28p DC 85 KW(30-80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
260 kW
11

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Microfiber
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.2 inch HD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Microfiber vinyl
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng)
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau tỷ lệ gập 40/60
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
23 loa Harman Kardon 1600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp)
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎