So sánh xe Audi Q6 E-tron 2025 vs Toyota Fortuner 2.7L 4x2 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2025
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Indonesia
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4771
4795
Chiều Rộng (mm)
1965
1855
Chiều Cao (mm)
1648
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2899
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Kích thước lốp/lazang
-
265/65 R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
122
Công suất cực đại (hp)
-
164
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử (diesel)
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
12.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Dung lượng Pin (kWh)
94.9 kWh
-
Loại pin
pin cao áp lithium-ion 800 vôn
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
255 km
-
Thời gian sạc nhanh (h)
22 phút
-
Công suất sạc tối đa (kW)
260 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎