So sánh xe Audi Q6 2025 vs Kia Sorento 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
MQ4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4771
4810
Chiều Rộng (mm)
1965
1900
Chiều Cao (mm)
1648
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2899
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5,780
Kích thước lốp/lazang
-
235/55R19
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
187

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (hp)
-
198
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3,800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1,750 - 2,750
Loại hộp số
-
Hộp số ly hợp kép
Số lượng cấp số
-
8 cấp số
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7L/100KM
Chế độ vận hành
-
Comfort/Eco/Sport/Smart
Dung lượng Pin (kWh)
94.9 kWh
-
Loại pin
pin cao áp lithium-ion 800 vôn
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
255 km
-
Thời gian sạc nhanh (h)
22 phút
-
Công suất sạc tối đa (kW)
260 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
-
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
-
Màn hình giải trí
-
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
-
Hệ thống xe tự lái
-
-