So sánh xe Audi Q6 2026 vs Hyundai SantaFe 2015

Audi Q6 2026

×

Hyundai SantaFe 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 3 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ - - 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ - - DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Đức Đức - - - - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ - - 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 2199
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5 5 5, 7 5 7 7 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4771 4771 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690
Chiều Rộng (mm) 1965 1965 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880
Chiều Cao (mm) 1648 1648 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2899 2899 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 185 185 185 185 185 185 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang - - 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/60 R18 235/55 R19 235/60 R18 235/60 R18 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1647, 1717 1647 1647 1717 1647 1647 1717
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 534 534 534 534 534 534 534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 2.4 Theta II MPI, R 2.2 CRDI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI
Công suất cực đại (kW) - - 131, 145 131 131 131 145 145 145
Công suất cực đại (hp) - - 176, 194 176 176 176 194 194 194
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000, 3800 6000 6000 6000 3800 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 227, 436 227 227 227 436 436 436
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 3750, 1800-2500 3750 3750 3750 1800-2500 1800-2500 1800-2500
Kiểu dáng động cơ - - I I I I I I I
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số - - AT AT AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số - - 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 64 64 64 64 64 64 64
Tốc độ tối đa (km/h) - - 190 190 190 190 190 190 190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 9.2, 11.6, 7.8, 8.2 9.2 9.2 11.6 7.8 7.8 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 12.1, 15.2, 10.1, 10.5 12.1 12.1 15.2 10.1 10.1 10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 7.5, 9.5, 6.4, 6.9 7.5 7.5 9.5 6.4 6.4 6.9
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport
Dung lượng Pin (kWh) 94.9 kWh 94.9 kWh - - - - - - -
Loại pin pin cao áp lithium-ion 800 vôn pin cao áp lithium-ion 800 vôn - - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 255 km 255 km - - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 22 phút 22 phút - - - - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 260 kW 260 kW - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector
Cụm đèn sau - - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Da Da Da Da Da Da Da
Ghế lái - - Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2 - - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Không có, Panorama toàn cảnh Không có Không có Panorama toàn cảnh Không có Không có Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí - - DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch
Hệ thống loa - - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - - AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 2, 6 2 2 6 2 2 6
Dây đai an toàn - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎