|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 3 3 3 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 2025 | 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | - - | DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Đức Đức | - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel | |
| Dung tích động cơ | - - | 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 2199 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 5 5 | 5, 7 5 7 7 5 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D D | D D D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4771 4771 | 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1965 1965 | 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 | |
| Chiều Cao (mm) | 1648 1648 | 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2899 2899 | 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 185 185 185 185 185 185 185 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/60 R18 235/55 R19 235/60 R18 235/60 R18 235/55 R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 1647, 1717 1647 1647 1717 1647 1647 1717 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 534 534 534 534 534 534 534 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | 2.4 Theta II MPI, R 2.2 CRDI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 131, 145 131 131 131 145 145 145 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - | 176, 194 176 176 176 194 194 194 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6000, 3800 6000 6000 6000 3800 3800 3800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - | 227, 436 227 227 227 436 436 436 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 3750, 1800-2500 3750 3750 3750 1800-2500 1800-2500 1800-2500 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | I I I I I I I | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Loại hộp số | - - | AT AT AT AT AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | - - | 6 6 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 64 64 64 64 64 64 64 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 190 190 190 190 190 190 190 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 9.2, 11.6, 7.8, 8.2 9.2 9.2 11.6 7.8 7.8 8.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 12.1, 15.2, 10.1, 10.5 12.1 12.1 15.2 10.1 10.1 10.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 7.5, 9.5, 6.4, 6.9 7.5 7.5 9.5 6.4 6.4 6.9 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | - - | Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 94.9 kWh 94.9 kWh | - - - - - - - | |
| Loại pin | pin cao áp lithium-ion 800 vôn pin cao áp lithium-ion 800 vôn | - - - - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 255 km 255 km | - - - - - - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 22 phút 22 phút | - - - - - - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 260 kW 260 kW | - - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | - - | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector | |
| Cụm đèn sau | - - | LED LED LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | Da Da Da Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - | Da Da Da Da Da Da Da | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | - - | 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Không có, Panorama toàn cảnh Không có Không có Panorama toàn cảnh Không có Không có Panorama toàn cảnh | |
| Màn hình giải trí | - - | DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch | |
| Hệ thống loa | - - | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | - - | AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | 2, 6 2 2 6 2 2 6 | |
| Dây đai an toàn | - - | Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |