So sánh xe Audi Q8 2026 vs Geely Okavango 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1477
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4992
4827
Chiều Rộng (mm)
1995
1902
Chiều Cao (mm)
1697
1757
Chiều dài cơ sở (mm)
3003
2804
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.3
-
Kích thước lốp/lazang
285/45R21
235/50R19

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
BHE15-EFZ
Công suất cực đại (kW)
250/5500-6400
-
Công suất cực đại (hp)
340
174
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1370-4500
2000 - 3500
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động Tiptronic
Tự động DCT
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn)
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10.1 inch + 8.6 inch
14.6 inch
Hệ thống loa
Bang Olufsen 17 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎