So sánh xe Bentley Continental 2023 vs Subaru BRZ 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
ZD8
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3996
2387
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4265
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1310
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1310

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Boxer 4 xy lanh, D-4S, DOHC 16-Valve
Công suất cực đại (kW)
-
173
Công suất cực đại (hp)
-
237
Vòng tua tối đa (rpm)
-
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3700
Kiểu dáng động cơ
-
Boxer
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
216
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport, Snow

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da lộn và da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
8 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
0
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎