So sánh xe BMW 3 Series 320i GT 2013 vs Toyota Vios 1.3 Limo 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
F34 (F30)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1299
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4824
4410
Chiều Rộng (mm)
2047
1700
Chiều Cao (mm)
1508
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1583
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
5.1
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1475
1035
Trọng lượng toàn tải (kg)
1950
1450
Dung tích khoang hành lý (lít)
520 - 1600
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
1NR-FE
Công suất cực đại (kW)
135
63 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
181
84
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4500
4400
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4 DOHC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
EFI
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
229
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Thường
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Thể thao bọc da
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW Hifi 9 loa 205W
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✕︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎