So sánh xe BMW 3 Series 320i M Sport 2023 vs MG 5 1.5 MT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7-2022
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G20
AP31
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4713
4601
Chiều Rộng (mm)
1827
1818
Chiều Cao (mm)
1440
1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1583
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1598
1562
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.65
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
1965
1637
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
135
84
Công suất cực đại (hp)
184
113
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4000
4500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
AT
Số sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết đa điểm
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
Chỉnh cơ 2 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
3 tựa đầu
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động điều khiển điện tử
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cong 14.9 inch
8 inch
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công 464W
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎