So sánh xe BMW 3 Series 2024 vs Mazda 3 2014

BMW 3 Series 2024

×

Mazda 3 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7-2022 7-2022 7-2022 7-2022 2 - 2012, 3 2 - 2012 3 3 3 2 - 2012 2 - 2012 3
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2008, 2013 2008 2013 2013 2013 2008 2008 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2013, 2018 2013 2018 2018 2018 2013 2013 2018
Mã thế hệ G20 G20 G20 G20 BL, BM/BN/BY BL BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BL BL BM/BN/BY
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 1598, 1496, 1998, 1584 1598 1496 1496 1998 1584 1584 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4713 4713 4713 4713 4465, 4460, 4580 4465 4460 4460 4580 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1827 1827 1827 1827 1795, 1755 1795 1795 1795 1795 1755 1755 1795
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1445, 1455, 1470 1445 1455 1455 1455 1470 1470 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 2851 2851 2851 2725, 2700, 2640 2725 2700 2700 2700 2640 2640 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 1583 1583 1583 1530 1530 - - - 1530 1530 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1598 1598 1598 1598 1520 1520 - - - 1520 1520 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 136 136 136 136 145, 160 145 160 160 160 - - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 5.65 5.65 5.65 5.3 - 5.3 5.3 5.3 - - 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18, 225/40 R18 225/45 R18 225/45 R18 225/40 R18 205/50R17, 205/60R16, 215/45R18 205/50R17 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/50R17 205/50R17 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1515, 1525 1515 1515 1525 1241, 1217 1241 - - - 1217 1241 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1965, 2080 1965 1965 2080 1755, 1835, 1860, 1730 1755 1835 1835 1860 1730 1755 1835
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 480 480 480 314, 414 - 314 314 414 - - 414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B48B20 B48B20 B48B20 B48B20 MZR ZM-DE I4, SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L MZR ZM-DE I4 SkyActiv 1.5L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW) 135, 190 135 135 190 77, 83, 115 77 83 83 115 77 77 83
Công suất cực đại (hp) 184, 258 184 184 258 104, 112, 155 104 112 112 155 104 104 112
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 5000-6500 5000-6500 5000-6500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300, 400 300 300 400 145, 144, 200 145 144 144 200 145 145 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4000, 1600-4000 1350-4000 1350-4000 1600-4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI, Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun nhiên liệu trực tiếp.
Loại tăng áp TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo - - - - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 4, 6, 5 4 6 6 6 5 4 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59 59 59 59 55, 51 55 51 51 51 55 55 51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 7.4 7.4 7.4 - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 235 235 235 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 8.5 8.5 8.5 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0 5.0 5.0 5.0 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 - - - - - - - -
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport 3 chế độ lái - 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái - - 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng, McPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng McPherson McPherson McPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng McPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết đa điểm, Hệ thống treo thích ứng Độc lập đa liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết đa điểm Hệ thống treo thích ứng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Adaptive LED LED LED Adaptive LED Xenon (HID), Halogen, Bi-xenon Xenon (HID) Halogen Halogen Bi-xenon Xenon (HID) Xenon (HID) Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Bọc da, Da 3 chấu Bọc da Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Bọc da Bọc da Da 3 chấu
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập được 60:40, Gập 60:40 Gập được 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 2, 1 2 1 1 1 2 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Đơn, Không Đơn Đơn Đơn Đơn Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch LCD cảm ứng 7 inch - LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch - - LCD cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công 464W, 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện. 1 chạm kính lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB - DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB - - DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 2, 4, 6 2 4 4 6 2 2 4
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm có điều chỉnh độ cao, Đa điểm 3 điểm có điều chỉnh độ cao Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360 Lùi - Lùi Lùi Lùi - - Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -