So sánh xe Kia Cerato 2018 vs Mazda 3 2014

Kia Cerato 2018

×

Mazda 3 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 3, 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 3 3 2 - 2012, 3 2 - 2012 3 3 3 2 - 2012 2 - 2012 3
Năm bắt đầu thế hệ 2016, 2018 2016 2018 2016 2018 2016 2016 2018 2018 2008, 2013 2008 2013 2013 2013 2008 2008 2013
Năm kết thúc thế hệ 2024 - 2024 - 2024 - - 2024 2024 2013, 2018 2013 2018 2018 2018 2013 2013 2018
Mã thế hệ BD - BD - BD - - BD BD BL, BM/BN/BY BL BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BL BL BM/BN/BY
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1598, 1496, 1998, 1584 1598 1496 1496 1998 1584 1584 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4465, 4460, 4580 4465 4460 4460 4580 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1795, 1755 1795 1795 1795 1795 1755 1755 1795
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1445, 1455, 1470 1445 1455 1455 1455 1470 1470 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2725, 2700, 2640 2725 2700 2700 2700 2640 2640 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - 1530 1530 - - - 1530 1530 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - 1520 1520 - - - 1520 1520 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150 145, 160 145 160 160 160 - - 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - 5.3 5.3 5.3 - - 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 - 225/45R17 - 225/45R17 - - 225/45R17 225/45R17 205/50R17, 205/60R16, 215/45R18 205/50R17 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/50R17 205/50R17 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1270 - 1320 - 1210 - - 1270 1270 1241, 1217 1241 - - - 1217 1241 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1610, 1670 - 1720 - 1610 - - 1670 1670 1755, 1835, 1860, 1730 1755 1835 1835 1860 1730 1755 1835
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 314, 414 - 314 314 414 - - 414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Nu 2.0L, Gamma 1.6L MPI, Gamma 1.6L Nu 2.0L MPI Nu 2.0L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L MZR ZM-DE I4, SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L MZR ZM-DE I4 SkyActiv 1.5L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW) 145, 95 - 145 - 95 - - 95 95 77, 83, 115 77 83 83 115 77 77 83
Công suất cực đại (hp) 159, 194, 128 159 194 128 128 128 128 128 128 104, 112, 155 104 112 112 155 104 104 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6500 6300 6300 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 157 194 157 157 157 157 157 157 157 145, 144, 200 145 144 144 200 145 145 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4800 4850 4850 4850 4850 4850 4850 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI, Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun nhiên liệu trực tiếp.
Loại hộp số Tự động, Sàn (Manual), Sàn Tự động Tự động Sàn (Manual) Sàn Sàn (Manual) Tự động Tự động Tự động Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 4, 6, 5 4 6 6 6 5 4 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 55, 51 55 51 51 51 55 55 51
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - - - -
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành, Không, Eco, Normal, Sport - 3 chế độ vận hành - Không - Eco, Normal, Sport Không 3 chế độ vận hành 3 chế độ lái - 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái - - 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng, McPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng McPherson McPherson McPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen, Halogen thấu kính LED LED Halogen Halogen thấu kính Halogen Halogen Halogen thấu kính Halogen thấu kính Xenon (HID), Halogen, Bi-xenon Xenon (HID) Halogen Halogen Bi-xenon Xenon (HID) Xenon (HID) Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED Halogen LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá, Kính - Vây cá - - - - Kính Vây cá Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da đen phối đỏ, Nỉ Da Da đen phối đỏ Nỉ Da Nỉ Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da, Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, Da 3 chấu Bọc da Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Bọc da Bọc da Da 3 chấu
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập được 60:40, Gập 60:40 Gập được 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 - - 2 2 2, 1 2 1 1 1 2 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Đơn, Không, Có - Đơn - Không - Không Đơn Đơn, Không Đơn Đơn Đơn Đơn Không Đơn Đơn
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Đầu CD/Radio, Không, Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Đầu CD/Radio Không Đầu CD/Radio Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường LCD cảm ứng 7 inch - LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch - - LCD cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB - DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB - - DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 2 2 6 2 2 2, 4, 6 2 4 4 6 2 2 4
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm có điều chỉnh độ cao, Đa điểm 3 điểm có điều chỉnh độ cao Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Camera Camera lùi, Lùi, Không Camera lùi Lùi - Không - Camera lùi Không Lùi Lùi - Lùi Lùi Lùi - - Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎