So sánh xe BMW 5 Series 520i 2009 vs Lexus GS 350 F-Sport 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
GRL10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4850
Chiều Rộng (mm)
-
1840
Chiều Cao (mm)
-
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Kích thước lốp/lazang
-
Trước: 235/40R19, Sau: 265/35R19

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2GR-FSE
Công suất cực đại (kW)
-
234
Công suất cực đại (hp)
-
306
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4800
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
D-4S (Phun trực tiếp và đa điểm)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
66
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport S, Sport S+

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình TFT 4.2 inch đa thông tin, đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh điện
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 12.3 inch
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎