So sánh xe Lexus GS 350 F-Sport 2012 vs Nissan Sentra S 2.0 MT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
GRL10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
-
Chiều Rộng (mm)
1840
-
Chiều Cao (mm)
1455
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Kích thước lốp/lazang
Trước: 235/40R19, Sau: 265/35R19
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FSE
-
Công suất cực đại (kW)
234
-
Công suất cực đại (hp)
306
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
D-4S (Phun trực tiếp và đa điểm)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport S, Sport S+
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT 4.2 inch đa thông tin, đồng hồ analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm 12.3 inch
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-