So sánh xe Lexus GS 350 F-Sport 2012 vs Mercedes Benz CLS class CLS 350 AMG 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2011
Năm kết thúc thế hệ
2020
2017
Mã thế hệ
GRL10
C218/X218
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
3498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4937
Chiều Rộng (mm)
1840
1881
Chiều Cao (mm)
1455
1418
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
-
Kích thước lốp/lazang
Trước: 235/40R19, Sau: 265/35R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1.660 - 1.950

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FSE
M276 DE35 3.5 L V6
Công suất cực đại (kW)
234
225
Công suất cực đại (hp)
306
302
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
3500 - 5250
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
D-4S (Phun trực tiếp và đa điểm)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport S, Sport S+
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT 4.2 inch đa thông tin, đồng hồ analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm 12.3 inch
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-