So sánh xe BMW 7 Series 740i Pure Excellence 2026 vs Toyota Corolla altis 1.8G 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
12
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G70
E210
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5391
4630
Chiều Rộng (mm)
1950
1790
Chiều Cao (mm)
1544
1435
Chiều dài cơ sở (mm)
3215
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1665
1531
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1684
1548
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
128
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
Mâm 20 inch (kiểu 906 Bicolour 3D)
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2090
1330
Trọng lượng toàn tải (kg)
2785
1720
Dung tích khoang hành lý (lít)
540
468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 turbo I6
2ZR-FBE
Công suất cực đại (kW)
280
103
Công suất cực đại (hp)
381
138
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6250
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Kiểu thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
10.6
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
10.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
2 chế độ: Normal, Sport
Loại Hybrid
Mild Hybrid
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén 2 cầu thích ứng
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Khí nén 2 cầu thích ứng
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Merino
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cảm ứng trung tâm 10,25 inch
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô-lăng xe 2 chấu và vát đáy với chất liệu da
Da
Ghế lái
Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm, massage, thông gió chủ động
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Đa chức năng, chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi ấm, massage, thông gió chủ động
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, sưởi, massage, đệm đỡ chân . 2 màn hình cảm ứng 5,5 inch trên cánh cửa sau để điều chỉnh ghế ngồi bằng điện
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Sky Lounge
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
cảm ứng trung tâm 14,9 inch với độ phân giải 4k + màn hình giải trí 31,3 inch khổng lồ trần xe cho hàng ghế sau
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Bowers & Wilkins Diamond 40 loa, 1.965W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, Kính cách âm, cách nhiệt và phản xạ tia hồng ngoại đặc biệt
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây. Ra lệnh bằng cử chỉ BMW Gesture Control. Điều khiển bằng giọng nói thông minh BMW Intelligent Voice Control
AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-