So sánh xe BMW X6 xDrive50i 2010 vs Toyota Prado VX 3.0L 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
E71
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
4395
2982
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4877
4930
Chiều Rộng (mm)
2195
1885
Chiều Cao (mm)
1690
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
2993
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1644
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1706
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
212
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
-
Kích thước lốp/lazang
255/50HR19
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2265
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2840
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
570 - 1450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.4 L N63 V8
1KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
299
-
Công suất cực đại (hp)
407
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
601
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
249
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phụ thuộc, lò xo trụ, 4 thanh liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm iDrive
-
Hệ thống loa
12
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX.
CD/AM/FM, AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-