So sánh xe BYD Dolphin 2025 vs Mitsubishi Mirage 2015

BYD Dolphin 2025

×

Mitsubishi Mirage 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1193 1193 1193
Hộp số số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4125 4125 3710 3710 3710
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1665 1665 1665
Chiều Cao (mm) 1570 1570 1500 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1530 1430 1430 1430
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1530 1530 1415 1415 1415
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120 120 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.25 5.25 4.6 4.6 4.6
Kích thước lốp/lazang 195/60 R16 195/60 R16 175/55R15 175/55R15 175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1405 1405 825, 850 825 850
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780 1780 1280, 1310 1280 1310
Dung tích khoang hành lý (lít) 345/1310 345/1310 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC
Công suất cực đại (hp) - - 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - Thằng hàng Thằng hàng Thằng hàng
Số lượng xy lanh - - 3 3 3
Loại hộp số - - MT, CVT MT CVT
Số lượng cấp số - - 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 35 35 35
Tốc độ tối đa (km/h) 150 150 170, 167 170 167
Loại Động cơ điện Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 94 94 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 180 180 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 44.9 44.9 - - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 405 405 - - -
Loại cổng sạc 2 USB phía trước, 1 USB phía sau 2 USB phía trước, 1 USB phía sau - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) DC 30 phút (SOC 30%-80%) DC 30 phút (SOC 30%-80%) - - -
Công suất sạc tối đa (kW) CCS2, DC 60/ AC 6.6 CCS2, DC 60/ AC 6.6 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD 5 inch Màn hình LCD 5 inch Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - - -
Hàng ghế thứ 2 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả Gập 40:60 - Gập 40:60
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12, 8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 6, 1 inch - Cảm ứng 6,1 inch
Hệ thống loa 6 6 2 2 2
Cửa kính Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 1 1 1
Dây đai an toàn có bộ căng trước có bộ căng trước Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Toàn cảnh 360 Toàn cảnh 360 - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - -