|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 6 | Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2012 2012 2012 | 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1193 1193 1193 | - - - | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B B | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3710 3710 3710 | 3950 3950 3950 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1665 1665 1665 | 1708 1708 1708 | |
| Chiều Cao (mm) | 1500 1500 1500 | 1580 1580 1580 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 2450 2450 | 2560 2560 2560 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1430 1430 1430 | - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1415 1415 1415 | - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | 160 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.6 4.6 4.6 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/55R15 175/55R15 175/55R15 | 185/60 R15 185/60 R15 185/60 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 825, 850 825 850 | 1125, 1185 1125 1185 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1280, 1310 1280 1310 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC | Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 50 50 50 | |
| Công suất cực đại (hp) | 78 78 78 | 67 67 67 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 100 100 100 | 150, 125 150 125 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 | - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thằng hàng Thằng hàng Thằng hàng | - - - | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 3 | - - - | |
| Loại hộp số | MT, CVT MT CVT | - - - | |
| Số lượng cấp số | 5 5 - | - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 35 35 | - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170, 167 170 167 | 100, 130 100 130 | |
| Chế độ vận hành | - - - | Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport | |
| Loại Động cơ điện | - - - | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - | 37.9 - 37.9 | |
| Loại pin | - - - | LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - | 333 (CLTC), 410 (chuẩn CLTC) 333 (CLTC) 410 (chuẩn CLTC) | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - | 8, 9 8 9 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - - | 4, 5 4 4,5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | - - - | |
| Cụm đèn sau | - - - | LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Ẩn Ẩn Ẩn | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ | Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin | Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - - | Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Ghế lái | - - - | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60 - Gập 40:60 | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 6, 1 inch - Cảm ứng 6,1 inch | Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch | |
| Hệ thống loa | 2 2 2 | 4 loa 4 loa 4 loa | |
| Cửa kính | Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 1 1 1 | 2, 4 2 4 | |
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - | |