So sánh xe Mitsubishi Mirage 2015 vs Toyota Yaris 2017

Mitsubishi Mirage 2015

×

Toyota Yaris 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - 2020 2020 2020
Mã thế hệ - - - XP150 XP150 XP150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3710 3710 3710 4115 4115 4115
Chiều Rộng (mm) 1665 1665 1665 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1500 1500 1500 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1430 1430 1430 1475 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1415 1415 1415 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 135 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 4.6 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 175/55R15 175/55R15 175/55R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 825, 850 825 850 1070 1070 1070
Trọng lượng toàn tải (kg) 1280, 1310 1280 1310 1500 1500 1500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC 3A92 DOHC MiVEC 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - 79 79 79
Công suất cực đại (hp) 78 78 78 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thằng hàng Thằng hàng Thằng hàng I I I
Số lượng xy lanh 3 3 3 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số MT, CVT MT CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 5 5 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170, 167 170 167 170 170 170
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector
Ăng ten - - - Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình TFT - Analog kết hợp màn hình TFT
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - - - 3 chấu, Urethane, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, Urethane 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Ghế lái - - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 - Gập 40:60 Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1
Màn hình giải trí Cảm ứng 6, 1 inch - Cảm ứng 6,1 inch CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth
Hệ thống loa 2 2 2 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 1 1 2 2 2
Dây đai an toàn Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -