So sánh xe Toyota Yaris 2015 vs Wuling Bingo 2025

Toyota Yaris 2015

×

Wuling Bingo 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1 Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2020 2020 - - -
Mã thế hệ XP150 XP150 XP150 XP150 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1496, 1299 1496 1299 1299 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4115 4115 4115 4115 3950 3950 3950
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1708 1708 1708
Chiều Cao (mm) 1475 1475 1475 1475 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2560 2560 2560
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460 1460 1460 1460 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 - - -
Kích thước lốp/lazang 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60 R15 185/60 R15 185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1070 1070 1070 1070 1125, 1185 1125 1185
Trọng lượng toàn tải (kg) 1500 1500 1500 1500 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-FE, 1NR-FE 2NR-FE 1NR-FE 1NR-FE Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 50 50 50
Công suất cực đại (hp) 107, 84 107 84 84 67 67 67
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140, 121 140 121 121 150, 125 150 125
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 - - -
Kiểu dáng động cơ I I I I - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 100, 130 100 130
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - -
Chế độ vận hành - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 37.9 - 37.9
Loại pin - - - - LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate) LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 333 (CLTC), 410 (chuẩn CLTC) 333 (CLTC) 410 (chuẩn CLTC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 8, 9 8 9
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 4, 5 4 4,5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen Halogen - - -
Cụm đèn sau - - - - LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Ẩn Ẩn Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình TFT Analog kết hợp màn hình TFT Analog kết hợp màn hình TFT Analog kết hợp màn hình TFT Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng Bọc da, tích hợp phím chức năng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - -
Màn hình giải trí CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth, CD, Radio CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth CD, Radio, AUX, USB CD/Radio, AUX, USB, Bluetooth Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa, 4 6 loa 4 loa 4 4 loa 4 loa 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2, 4 2 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎