So sánh xe BYD Sealion 6 2026 vs Kia Seltos 2026

BYD Sealion 6 2026

×

Kia Seltos 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2025 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ 2025 - 2025 - - - - - - -
Mã thế hệ - - - SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4775 4775 4775 4365 4365 4365 4365 4365 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1890 1890 1890 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1670 1670 1670 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645
Chiều dài cơ sở (mm) 2765 2765 2765 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630 1630 1630 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630 1630 1630 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 173 173 173 190 190 190 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5500, 5.5 5500 5.5 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19 235/50 R19 235/50 R19 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1830 1830 1830 - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2240 2240 2240 - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 425 425 425 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 Smartstream 1.5G, Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G
Công suất cực đại (kW) 72 72 72 - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 97 97 97 113, 158 113 113 158 113 158 113
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6300, 5500 6300 6300 5500 6300 5500 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 122 144, 253 144 144 253 144 253 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4500, 1500 - 3500 4500 4500 1500 - 3500 4500 1500 - 3500 4500
Kiểu dáng động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp - - - Không có, Turbo Không có Không có Turbo Không có Turbo Không có
Loại hộp số - - - Hộp số tự động CVT, Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT
Số lượng cấp số - - - Vô cấp, 7DCT Vô cấp Vô cấp 7DCT Vô cấp 7DCT Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 50 50 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 8.3 8.3 - - - - - - -
Chế độ vận hành ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 194 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 300 - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 214 214 214 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 300 - - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 18.3 - - - - - - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade BYD Blade - - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 100 100 100 - - - - - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 - - - - - - -
Loại cổng sạc AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) - - - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy - - - - - - -
Loại sạc nhanh DC 40 kW DC 40 kW DC 40 kW - - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten vây cá vây cá vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch 4.2 inch, 10.25 inch 4.2 inch 4.2 inch 4.2 inch 4.2 inch 4.2 inch 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Urethane, Da Urethane Urethane Urethane Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Điều chỉnh Điện 6 hướng, Điều chỉnh Điện 8 hướng Điều chỉnh Điện 6 hướng Điều chỉnh Điện 8 hướng Chỉnh cơ, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh Điện 4 hướng, Điều chỉnh điện 4 hướng Điều chỉnh Điện 4 hướng Điều chỉnh điện 4 hướng - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 1, 2 vùng 1 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời toàn cảnh, Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Không Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay 12, 8 inch, Cảm ứng xoay 15, 6 inch Cảm ứng xoay 12,8 inch Cảm ứng xoay 15,6 inch 8 inch, 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 9 loa, Infinity 10 loa 9 loa Infinity 10 loa 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính một chạm, Một chạm, chống kẹt một chạm Một chạm, chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple Carplay & Android Auto không dây, Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 2, 6 2 2 2 6 6 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera 360 360 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -