Thông số kĩ thuật của xe Kia Seltos năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | 1 - 2024 | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||||
| Mã thế hệ | SP2 | ||||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||||
| Nước sản xuất | - | ||||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||||
| Dung tích động cơ | 1497 | ||||||
| Hộp số | số tự động | ||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||||
| Số chỗ | 5 | ||||||
| Số cửa | 5 | ||||||
| Kiểu dáng | Crossover | ||||||
| Hạng xe | C | ||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 4365 | ||||||
| Chiều Rộng (mm) | 1800 | ||||||
| Chiều Cao (mm) | 1645 | ||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 | ||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | ||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 | ||||||
| Kích thước lốp/lazang | 215/60 R17 | ||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream 1.5G | Smartstream 1.5G Turbo | Smartstream 1.5G | Smartstream 1.5G Turbo | Smartstream 1.5G | ||
| Công suất cực đại (hp) | 113 | 158 | 113 | 158 | 113 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 | 5500 | 6300 | 5500 | 6300 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144 | 253 | 144 | 253 | 144 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | 1500 - 3500 | 4500 | 1500 - 3500 | 4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | ||||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | ||||||
| Loại tăng áp | Không có | Turbo | Không có | Turbo | Không có | ||
| Loại hộp số | Hộp số tự động CVT | Hộp số tự động DCT | Hộp số tự động CVT | Hộp số tự động DCT | Hộp số tự động CVT | ||
| Số lượng cấp số | Vô cấp | 7DCT | Vô cấp | 7DCT | Vô cấp | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | ||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||||||
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | ||||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Cụm đèn trước | Halogen | LED | |||||
| Cụm đèn sau | Halogen | LED | |||||
| Ăng ten | Vây cá | ||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Giá nóc | ✔︎ | ||||||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 4.2 inch | 10.25 inch | |||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||||
| Vô lăng | Urethane | Da | |||||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | ||||||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Hàng ghế thứ 2 | Chỉnh cơ | ||||||
| Sạc không dây | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||||
| Số vùng điều hòa | 1 | 2 vùng | |||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||||
| Cửa sổ trời | Không | ||||||
| Màn hình giải trí | 8 inch | 10.25 inch | |||||
| Hệ thống loa | 6 | ||||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Cửa kính | Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt | ||||||
| Chuẩn kết nối | Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây | Apple Carplay & Android Auto không dây | Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây | Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 2 | 6 | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Camera | Lùi | ||||||
| Phanh tay điện tử | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | ✔︎ | |||||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ||||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | ||||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | ||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | ||||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | ||||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | ||||||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | ||||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | ||||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | ||||||
So sánh nhanh
-
So sánh với BYD Sealion 6 năm 2026
-
So sánh với MG RX5 năm 2023
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2026
-
So sánh với Toyota Innova năm 2025
-
So sánh với Toyota Innova năm 2019
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2022
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2022
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2023
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2017
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2024

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !