Thông số kĩ thuật của xe Kia Seltos năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ SP2
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1591 1353
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4315
Chiều Rộng (mm) 1800
Chiều Cao (mm) 1645
Chiều dài cơ sở (mm) 2610
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1250 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740 1700 1740
Dung tích khoang hành lý (lít) 433
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.6 L Gamma MPi I4 Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
Công suất cực đại (kW) 90 103
Công suất cực đại (hp) 121 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157 242
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850 1500 - 3200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp Không Turbocharger
Loại hộp số Tự động Tự động Ly hợp kép
Số lượng cấp số 6 cấp 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen Projector LED
Cụm đèn sau LED Halogen LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch 4.5 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da Urethane Da
Ghế lái Chỉnh điện có thông gió Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay Chỉnh tay có thông gió
Hàng ghế thứ 2 Tùy chỉnh độ ngả lưng
Hàng ghế thứ 3 Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch AVN 8 inch AVN 10.25 inch
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Carplay - Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6
Dây đai an toàn Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎