So sánh xe Hyundai Tucson 2022 vs Kia Seltos 2026

Hyundai Tucson 2022

×

Kia Seltos 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) Thế hệ thứ 4 (NX4) 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024 1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2 SP2
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1591 1995 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630 4630 4630 4630 4630 4365 4365 4365 4365 4365 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1645 1645 1645 1645 1645 1645 1645
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 190 190 190 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 235/65 R17, 235/60R18, 235/55 R19 235/65 R17 235/60R18 235/55 R19 235/60R18 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17 215/60 R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 MPI, Smartstream G1.6 T-GDI, Smartstream D2.0 (D4HD) Smartstream G2.0 MPI Smartstream G2.0 MPI Smartstream G1.6 T-GDI Smartstream D2.0 (D4HD) Smartstream 1.5G, Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G Smartstream 1.5G Turbo Smartstream 1.5G
Công suất cực đại (kW) 6200, 132.4 kW @ 5500 rpm, 4000 rpm 6200 6200 132.4 kW @ 5500 rpm 4000 rpm - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 156, 177.5, 186 156 156 177.5 186 113, 158 113 113 158 113 158 113
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 6300, 5500 6300 6300 5500 6300 5500 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 265 416 144, 253 144 144 253 144 253 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 4500, 2000 - 2750 rpm 4500 4500 1500 - 4500 2000 - 2750 rpm 4500, 1500 - 3500 4500 4500 1500 - 3500 4500 1500 - 3500 4500
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử CRDi - - Phun dầu điện tử CRDi Phun dầu điện tử CRDi Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp - - - - - Không có, Turbo Không có Không có Turbo Không có Turbo Không có
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Hộp số tự động CVT, Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT Hộp số tự động DCT Hộp số tự động CVT
Số lượng cấp số 6, 7 DCT, 8 6 6 7 DCT 8 Vô cấp, 7DCT Vô cấp Vô cấp 7DCT Vô cấp 7DCT Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 50 50 50 50 50 50 50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, LED (Projector) Bi-Halogen LED (Projector) LED (Projector) LED (Projector) Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 4.2 inch + Analog, Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Digital 4.2 inch + Analog Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 4.2 inch, 10.25 inch 4.2 inch 4.2 inch 4.2 inch 4.2 inch 4.2 inch 10.25 inch
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Urethane, Da Urethane Urethane Urethane Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh cơ, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 1, 2 vùng 1 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - - Toàn cảnh Panorama - Không Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 8 inch, 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa, 8 loa 6 loa 8 loa 8 loa 8 loa 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
Chuẩn kết nối - - - - - Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple Carplay & Android Auto không dây, Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 2, 6 2 2 2 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -