So sánh xe Cadillac SRX 2010 vs Hyundai Tucson 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2792
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4410
Chiều Rộng (mm)
-
1820
Chiều Cao (mm)
-
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
G4KD
Công suất cực đại (kW)
-
122
Công suất cực đại (hp)
-
166
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
197
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4600
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
CD/Radio, MP3, AUX, USB
Hệ thống loa
-
6 loa
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎