So sánh xe Hyundai Tucson 2010 vs Samsung QM5 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4410
-
Chiều Rộng (mm)
1820
-
Chiều Cao (mm)
1655
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KD
-
Công suất cực đại (kW)
122
-
Công suất cực đại (hp)
166
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
197
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
CD/Radio, MP3, AUX, USB
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-