So sánh xe Chevrolet Aveo LT 1.4 MT 2018 vs Kia Optima 2.0 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4845
Chiều Rộng (mm)
1710
1830
Chiều Cao (mm)
1505
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2795
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW)
69
-
Công suất cực đại (hp)
93
165
Vòng tua tối đa (rpm)
5400
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
197
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4800
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Projector HID
Cụm đèn sau
-
LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Analog
Vô lăng
3 chấu
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
Màn hình 7inch
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎