So sánh xe Chevrolet Aveo LT 1.4 MT 2018 vs Mercedes Benz E class E180 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
W213
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4930
Chiều Rộng (mm)
1710
1870
Chiều Cao (mm)
1505
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2939
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Kích thước lốp/lazang
-
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1660
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2295

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M264 E15 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
69
115
Công suất cực đại (hp)
93
156
Vòng tua tối đa (rpm)
5400
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
-
tăng áp 16V I4
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
9 cấp 9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
223
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.05
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.48
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-
Chế độ vận hành
-
Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành khác nhau

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Artico
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu
Bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được lưng ghế
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX
Apple Carplay hoặc Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
9
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎