So sánh xe Chevrolet Aveo 2014 vs Kia Soluto 2025

Chevrolet Aveo 2014

×

Kia Soluto 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4300 4300 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1480 1480 1480 1480
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.03 5.03 5.03 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1135 1030, 1040 1030 1030 1040
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 1380 1502 1480, 1490 1480 1480 1490
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW) - - - 69.9 69.9 69.9 69.9
Công suất cực đại (hp) 84 84 84 94 94 94 94
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128 128 128 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT MT, AT MT MT AT
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5, 4 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 5.3 5.3 5.3 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 6.5 6.5 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 4.6 4.6 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng 4 chấu 4 chấu 4 chấu Urethane, Da Urethane Da Da
Ghế lái Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa 2 chiều 2 chiều 2 chiều Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera - - - Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -