|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 2011 2011 | 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1396 1396 1396 1396 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4310 4310 4310 | 4300 4300 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710 1710 1710 | 1700 1700 1700 1700 | |
| Chiều Cao (mm) | 1505 1505 1505 | 1460 1460 1460 1460 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2480 2480 2480 | 2570 2570 2570 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1450 1450 1450 | 1480 1480 1480 1480 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1430 1430 1430 | 1480 1480 1480 1480 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 130 130 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.03 5.03 5.03 | 5.2 5.2 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R15 185/55R15 185/55R15 | 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1055, 1135 1055 1135 | 1030, 1040 1030 1030 1040 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1380, 1502 1380 1502 | 1480, 1490 1480 1480 1490 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 475 475 475 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI | Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 69.9 69.9 69.9 69.9 | |
| Công suất cực đại (hp) | 84 84 84 | 94 94 94 94 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 5600 5600 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 128 128 128 | 132 132 132 132 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3000 3000 3000 | 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I I I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Trước Trước Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - | - - - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT | MT, AT MT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 4 | 5, 4 5 5 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 | 43 43 43 43 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 170 170 170 170 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - | 6.5 6.5 6.5 6.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - | 4.6 4.6 4.6 4.6 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - - | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | - - - | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau | Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ | Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin | Analog Analog Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Vô lăng | 4 chấu 4 chấu 4 chấu | Urethane, Da Urethane Da Da | |
| Ghế lái | Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | 2 chiều 2 chiều 2 chiều | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | Không Không Không | Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | - - - | CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa | |
| Cửa kính | - - - | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) | AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - | 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | - - - | Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |