So sánh xe Chevrolet Aveo 2014 vs Daewoo Lanos 2003

Chevrolet Aveo 2014

×

Daewoo Lanos 2003

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4237, 4235 4237 4235 4235
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1678 1678 1678 1678
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1432 1432 1432 1432
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2520 2520 2520 2520
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 160 - 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.03 5.03 5.03 - - - -
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 R14 R14 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1135 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 1380 1502 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI A15SMS A15SMS - -
Công suất cực đại (kW) - - - 63, 64 63 64 64
Công suất cực đại (hp) 84 84 84 86 86 86 86
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 5400, 5800 5400 5800 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128 128 128 130 130 130 130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 3400 3400 3400 3400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I, I4 I I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT, AT MT AT MT MT MT MT
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 48 48 48 48

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - MacPherson Strut - MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - - - Daewoo Lanos 2003 SX - Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - Halogen - Halogen Halogen
Ăng ten Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Đồng hồ analog, Analog Đồng hồ analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng 4 chấu 4 chấu 4 chấu 3 chấu - 3 chấu 3 chấu
Ghế lái Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa 2 chiều 2 chiều 2 chiều Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Cửa sổ trời Không Không Không - - - -
Màn hình giải trí - - - Radio/CD - Radio/CD Radio/CD
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 - - - -
Cửa kính - - - chỉnh điện, chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện - chỉnh điện 2 cửa trước
Chuẩn kết nối AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -