|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | - - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 2011 2011 | - - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1498 1498 1498 1498 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động | số tay số tay số tay số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B | B B - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4310 4310 4310 | 4237, 4235 4237 4235 4235 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710 1710 1710 | 1678 1678 1678 1678 | |
| Chiều Cao (mm) | 1505 1505 1505 | 1432 1432 1432 1432 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2480 2480 2480 | 2520 2520 2520 2520 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1450 1450 1450 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1430 1430 1430 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 130 130 | 160 - 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.03 5.03 5.03 | - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R15 185/55R15 185/55R15 | R14 R14 - - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1055, 1135 1055 1135 | - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1380, 1502 1380 1502 | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI | A15SMS A15SMS - - | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 63, 64 63 64 64 | |
| Công suất cực đại (hp) | 84 84 84 | 86 86 86 86 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 5600 5600 | 5400, 5800 5400 5800 5800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 128 128 128 | 130 130 130 130 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3000 3000 3000 | 3400 3400 3400 3400 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I, I4 I I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT | MT MT MT MT | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 4 | 5 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 | 48 48 48 48 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - | MacPherson Strut - MacPherson Strut MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | - - - | Daewoo Lanos 2003 SX - Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Halogen - Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | - - - | Halogen - Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau | - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin | Đồng hồ analog, Analog Đồng hồ analog Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Vô lăng | 4 chấu 4 chấu 4 chấu | 3 chấu - 3 chấu 3 chấu | |
| Ghế lái | Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Điều hòa | 2 chiều 2 chiều 2 chiều | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Cửa sổ trời | Không Không Không | - - - - | |
| Màn hình giải trí | - - - | Radio/CD - Radio/CD Radio/CD | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | - - - - | |
| Cửa kính | - - - | chỉnh điện, chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện - chỉnh điện 2 cửa trước | |
| Chuẩn kết nối | AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) | - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |