Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Aveo năm 2014
Các đời xe Chevrolet Aveo khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1498 | ||
| Hộp số | số tay | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 4 | ||
| Kiểu dáng | Sedan | ||
| Hạng xe | B | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4310 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1710 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1505 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2480 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1450 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1430 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.03 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R15 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1055 | 1135 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1380 | 1502 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 SOHC, MPI | ||
| Công suất cực đại (hp) | 84 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 128 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Loại hộp số | MT | AT | |
| Số lượng cấp số | 5 | 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | ||
| Phanh sau | Tang trống | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen | ||
| Ăng ten | Tích hợp trên kính sau | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình hiển thị đa thông tin | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | 4 chấu | ||
| Ghế lái | Tựa đầu điều chỉnh độ cao | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | 2 chiều | ||
| Cửa sổ trời | Không | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | 6 | ||
| Chuẩn kết nối | AUX (iPod) | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 2 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ | ||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Honda City năm 2018
-
So sánh với Kia Soluto năm 2025
-
So sánh với Daewoo Lanos năm 2005
-
So sánh với Honda City năm 2014
-
So sánh với Nissan Sunny năm 2018
-
So sánh với Honda City năm 2019
-
So sánh với Toyota Vios năm 2020
-
So sánh với Daewoo Lanos năm 2003
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2025
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2017

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !