So sánh xe Chevrolet Aveo 2014 vs Mitsubishi Attrage 2017

Chevrolet Aveo 2014

×

Mitsubishi Attrage 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - 2019 2019 2019
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4245 4245 4245
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.03 5.03 5.03 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1135 875, 905 875 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 1380 1502 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) - - - 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 84 84 84 78 hp 78 hp 78 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128 128 128 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT Sàn, Tự động vô cấp (CVT) Sàn Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5, Vô cấp 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 42 42 42
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen - - -
Ăng ten Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng 4 chấu 4 chấu 4 chấu Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa 2 chiều 2 chiều 2 chiều Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động
Cửa sổ trời Không Không Không - - -
Màn hình giải trí - - - CD/MP3/AUX/USB, DVD CD/MP3/AUX/USB DVD
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 6 6 6 2, 4 loa 2 4 loa
Cửa kính - - - Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) AUX, USB AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -