So sánh xe Chevrolet Aveo 2014 vs Honda City 2019

Chevrolet Aveo 2014

×

Honda City 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - GM4–9 - GM4–9
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1497 1497 1497
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4440 4440 4440
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1694 1694 1694
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1477 1477 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 1474 1474 1474
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1465 1465 1465
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 135 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.03 5.03 5.03 561 561 561
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55 R16 185/55 R16 185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1135 1112, 1124 1112 1124
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 1380 1502 1530 1530 1530
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 536 536 536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (hp) 84 84 84 118 118 118
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 6600 6600 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128 128 128 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 4600 4600 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT, AT MT AT Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Vô cấp CVT Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 40 40 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 6, 1, 5, 8 6,1 5,8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 7, 97, 59 7,97 7,59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5, 01, 4, 86 5,01 4,86

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - - - Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED
Cụm đèn sau - - - LED LED LED
Ăng ten Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 4 chấu 4 chấu 4 chấu Urethan, Da điều chỉnh 4 hướng Urethan Da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Điểu chỉnh 4 hướng, điều chỉnh 4 hướng Điểu chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 thông với khoang hành lý, gập 60:40 thông với khoang hành lý Gập 60:40 thông với khoang hành lý gập 60:40 thông với khoang hành lý
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa 2 chiều 2 chiều 2 chiều 2 chiều chỉnh tay, Tự động 2 chiều 2 chiều chỉnh tay Tự động 2 chiều
Số vùng điều hòa - - - 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 6 6 6 4 loa, 8 loa 4 loa 8 loa
Cửa kính - - - Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt, Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt
Chuẩn kết nối AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB, Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2, 6 2 6
Dây đai an toàn - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎